tiểu xảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng khéo léo, tinh xảo trong những việc nhỏ, chi tiết: "tiểu xảo" chỉ sự khéo tay, sự tinh tế hoặc kỹ năng nhỏ trong việc thực hiện các công đoạn, chi tiết cụ thể của một công việc, thường không đòi hỏi tầm vóc lớn lao hay sáng tạo vĩ mô.
- Mánh khóe, thủ đoạn nhỏ (nghĩa tiêu cực): Trong một số ngữ cảnh, "tiểu xảo" có thể mang nghĩa xấu, chỉ những mưu mẹo, thủ đoạn vặt vãnh, thiếu đứng đắn.
Tính từ (hoặc dùng như tính từ):
- Có tính chất khéo léo trong việc nhỏ, chi tiết: Dùng để miêu tả hành động, phương pháp thể hiện sự khéo vặt, tinh tế trong từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa khéo léo):
- Anh thợ mộc đó có nhiều tiểu xảo trong việc chạm trổ hoa văn. (Người thợ mộc đó có nhiều kỹ thuật khéo léo trong việc chạm trổ hoa văn.)
- Cô ấy dùng tiểu xảo để trang trí chiếc bánh thật đẹp. (Cô ấy dùng sự khéo tay tỉ mỉ để trang trí chiếc bánh thật đẹp.)
Danh từ (nghĩa mánh khóe):
- Đừng dùng những tiểu xảo đó để lừa người khác. (Đừng dùng những mánh khóe vặt đó để lừa người khác.)
- Hắn ta chỉ giỏi những tiểu xảo, không có tài cán gì lớn. (Hắn ta chỉ giỏi những thủ đoạn nhỏ mọn, không có tài năng gì lớn.)
Tính từ:
- Lối chơi cờ của anh ấy rất tiểu xảo. (Lối chơi cờ của anh ấy rất khéo léo trong từng nước đi nhỏ.)
- Đó là một thủ thuật tiểu xảo nhưng hiệu quả. (Đó là một thủ thuật khéo vặt nhưng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngón tiểu xảo": chỉ một kỹ năng, thủ thuật nhỏ khéo léo.
- Anh ta tiết lộ vài ngón tiểu xảo khi sửa máy tính. (Anh ta tiết lộ vài thủ thuật nhỏ khéo léo khi sửa máy tính.)
"mưu mô tiểu xảo": cụm từ nhấn mạnh tính chất nhỏ mọn, vụn vặt của mưu mẹo.
- Âm mưu của hắn đầy những mưu mô tiểu xảo. (Âm mưu của hắn đầy những mưu mẹo nhỏ mọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu thuật (danh từ): thuật nhỏ, kỹ xảo nhỏ (thường dùng trong biểu diễn, ảo thuật).
- Mánh khóe (danh từ): thủ đoạn, mưu mẹo (thường mang nghĩa xấu, gần với nghĩa tiêu cực của "tiểu xảo").
- Khéo vặt (tính từ): khéo léo trong những việc nhỏ, vặt vãnh (nghĩa gần với "tiểu xảo").
Từ đồng nghĩa
- Kỹ xảo: kỹ thuật khéo léo (thường trang trọng hơn, có thể dùng cho việc lớn).
- Mẹo vặt: mẹo nhỏ, thủ thuật nhỏ (thường thiên về ứng dụng thực tế).
- Thủ đoạn: mưu mẹo, phương kế (thường mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Đại tài: tài năng lớn, phi thường.
- Quân tử: người ngay thẳng, không dùng mưu mẹo nhỏ (trong ngữ cảnh đạo đức).
- Chính đạo: đường lối, cách làm ngay thẳng, chính trực.
Thành ngữ liên quan
- "Tiểu xảo bất đắc dĩ" (thành ngữ gốc Hán Việt): mưu mẹo nhỏ là điều bất đắc dĩ (không nên dùng).
- "Lấy tiểu xảo thắng đại cục": dùng mưu mẹo nhỏ để thắng trong tình thế lớn (thường khó thành công).
- t. (hoặc d.). Khéo vặt (trong một công việc đòi hỏi phải có tài năng, có sáng tạo). Chỉ được cái tài tiểu xảo. Ngón tiểu xảo.